Cách viết chữ 箪 (dān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: round basket for cooked rice · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 箪 |
|---|---|
| Pinyin | dān |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7BAA |
Nghĩa tiếng Anh
- round basket for cooked rice
Nghĩa: round basket for cooked rice · 14 nét
| Chữ Hán | 箪 |
|---|---|
| Pinyin | dān |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7BAA |