Cách viết chữ 馥 (fù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fragrance, scent, aroma · 18 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 馥
Thứ tự nét từng bước của chữ 馥

Luyện viết chữ 馥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán馥
Pinyinfù
Số nét18
UnicodeU+99A5

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 馥 →