Cách viết chữ 粼 (lín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: clear (as of water) · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 粼 |
|---|---|
| Pinyin | lín |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7CBC |
Nghĩa tiếng Anh
- clear (as of water)
Nghĩa: clear (as of water) · 14 nét
| Chữ Hán | 粼 |
|---|---|
| Pinyin | lín |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7CBC |