Cách viết chữ 鳞 (lín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: scales (of fish) · 20 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鳞 |
|---|---|
| Pinyin | lín |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+9CDE |
Nghĩa tiếng Anh
- scales (of fish)
Nghĩa: scales (of fish) · 20 nét
| Chữ Hán | 鳞 |
|---|---|
| Pinyin | lín |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+9CDE |