Cách viết chữ 榴 (liú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pomegranate · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 榴 |
|---|---|
| Pinyin | liú |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+69B4 |
Nghĩa tiếng Anh
- pomegranate
Từ chứa chữ 榴
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 榴莲 | liú lián | durian fruit; Durio zibethinus |
Nghĩa: pomegranate · 14 nét
| Chữ Hán | 榴 |
|---|---|
| Pinyin | liú |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+69B4 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 榴莲 | liú lián | durian fruit; Durio zibethinus |