Cách viết chữ 訚 (yín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yin, respectful, to speak gently · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 訚 |
|---|---|
| Pinyin | yín |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8A1A |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yin
- respectful
- to speak gently
Nghĩa: surname Yin, respectful, to speak gently · 10 nét
| Chữ Hán | 訚 |
|---|---|
| Pinyin | yín |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8A1A |