Cách viết chữ 鳙 (yōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 鱅魚|鳙鱼[yong1 yu2] · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鳙 |
|---|---|
| Pinyin | yōng |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+9CD9 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 鱅魚|鳙鱼[yong1 yu2]
Nghĩa: see 鱅魚|鳙鱼[yong1 yu2] · 19 nét
| Chữ Hán | 鳙 |
|---|---|
| Pinyin | yōng |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+9CD9 |