Cách viết chữ 筼 (yún) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 篔簹|筼筜[yun2 dang1] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 筼 |
|---|---|
| Pinyin | yún |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7B7C |
Nghĩa tiếng Anh
- see 篔簹|筼筜[yun2 dang1]
Nghĩa: see 篔簹|筼筜[yun2 dang1] · 13 nét
| Chữ Hán | 筼 |
|---|---|
| Pinyin | yún |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7B7C |