Cách viết chữ 訾 (zī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Zi, to calculate, to assess · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 訾 |
|---|---|
| Pinyin | zī (cũng đọc: zǐ) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8A3E |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Zi
- to calculate
- to assess
- wealth
- to slander
- to detest