Cách viết chữ 谘 (zī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 咨[zi1] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 谘 |
|---|---|
| Pinyin | zī |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8C18 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 咨[zi1]
Nghĩa: variant of 咨[zi1] · 11 nét
| Chữ Hán | 谘 |
|---|---|
| Pinyin | zī |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8C18 |