Cách viết chữ 鬃 (zōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 鬃[zong1], bristles, horse's mane · 18 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鬃
Thứ tự nét từng bước của chữ 鬃

Luyện viết chữ 鬃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鬃
Pinyinzōng
Số nét18
UnicodeU+9B03

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鬃 →