Cách viết chữ 龥 (龥) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 籲|吁[yu4] · 26 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 龥 |
|---|---|
| Pinyin | 龥 (cũng đọc: yù) |
| Số nét | 26 |
| Unicode | U+9FA5 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 籲|吁[yu4]
Nghĩa: variant of 籲|吁[yu4] · 26 nét
| Chữ Hán | 龥 |
|---|---|
| Pinyin | 龥 (cũng đọc: yù) |
| Số nét | 26 |
| Unicode | U+9FA5 |