Cách viết chữ 龶 (龶) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: component in Chinese characters, occurring in 青, 毒, 素 etc, see also 青字頭|青字头[qing1 zi4 tou2] · 4 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 龶 |
|---|---|
| Pinyin | 龶 (cũng đọc: xx5) |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+9FB6 |
Nghĩa tiếng Anh
- component in Chinese characters, occurring in 青, 毒, 素 etc
- see also 青字頭|青字头[qing1 zi4 tou2]