Cách viết chữ 郸 (dān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: name of a district in Hebei · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 郸
Thứ tự nét từng bước của chữ 郸

Luyện viết chữ 郸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán郸
Pinyindān
Số nét10
UnicodeU+90F8

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 郸 →