Cách viết chữ 筜 (dāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 篔簹|筼筜[yun2 dang1] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 筜 |
|---|---|
| Pinyin | dāng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7B5C |
Nghĩa tiếng Anh
- see 篔簹|筼筜[yun2 dang1]
Nghĩa: see 篔簹|筼筜[yun2 dang1] · 12 nét
| Chữ Hán | 筜 |
|---|---|
| Pinyin | dāng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7B5C |