Cách viết chữ 裆 (dāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: crotch, seat of a pair of trousers · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 裆
Thứ tự nét từng bước của chữ 裆

Luyện viết chữ 裆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán裆
Pinyindāng
Số nét11
UnicodeU+88C6

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 裆 →