Cách viết chữ 订 (dìng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to agree, to conclude, to draw up · 4 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 订
Thứ tự nét từng bước của chữ 订

Luyện viết chữ 订 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán订
Pinyindìng
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+8BA2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 订

TừPinyinNghĩa
签订qiān dìngto agree to and sign (a treaty etc)
制订zhì dìngto work out; to formulate
修订xiū dìngto revise
订立dìng lìto conclude (treaty, contract, agreement etc); to set up (a rule etc)
预订yù dìngto place an order; to book ahead
订购dìng gòuto place an order; to subscribe
订单dìng dān(purchase) order
订货dìng huòto order goods; to place an order
修订稿xiū dìng gǎo
校订jiào dìngrevision
订阅dìng yuèsubscription; to subscribe to
装订zhuāng dìngbookbinding; to bind (books etc)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 订 →