Cách viết chữ 许 (xǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Xu, to allow, to permit · 6 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 许
Thứ tự nét từng bước của chữ 许

Luyện viết chữ 许 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán许
Pinyinxǔ
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+8BB8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 许

TừPinyinNghĩa
许多xǔ duōmany; a lot of
也许yě xǔperhaps; maybe
允许yǔn xǔto permit; to allow
不许bù xǔnot to allow; must not
或许huò xǔperhaps; maybe
许可xǔ kěto allow; to permit
容许róng xǔto permit; to allow
许久xǔ jiǔfor a long time; for ages
许可证xǔ kě zhènglicense; authorization
准许zhǔn xǔto allow; to grant
许诺xǔ nuòpromise; pledge
特许tè xǔlicense; licensed

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 许 →