Cách viết chữ 象 (xiàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: elephant, CL:隻|只[zhi1], shape · 11 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 象
Thứ tự nét từng bước của chữ 象

Luyện viết chữ 象 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán象
Pinyinxiàng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+8C61

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 象

TừPinyinNghĩa
现象xiàn xiàngphenomenon; CL:個|个[ge4],種|种[zhong3]
形象xíng xiàngimage; form
对象duì xiàngtarget; object
象征xiàng zhēngemblem; symbol
想象xiǎng xiàngto imagine; to fancy
印象yìn xiàngimpression
气象qì xiàngmeteorological feature; CL:個|个[ge4]
景象jǐng xiàngscene; sight (to behold)
好象hǎo xiàngto seem; to be like
抽象chōu xiàngabstract; abstraction
迹象jì xiàngmark; indication
想象力xiǎng xiàng lìimagination

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 象 →