Cách viết chữ 负 (fù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to bear, to carry (on one's back), to turn one's back on · 6 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 负
Thứ tự nét từng bước của chữ 负

Luyện viết chữ 负 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán负
Pinyinfù
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+8D1F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 负

TừPinyinNghĩa
负责fù zéto be in charge of; to take responsibility for
负责人fù zé rénperson in charge
负担fù dānburden; to bear a burden
负责制fù zé zhì
担负dān fùto shoulder; to bear
胜负shèng fùvictory or defeat; the outcome of a battle
欺负qī fùto bully
辜负gū fùto fail to live up (to expectations); unworthy (of trust)
负债fù zhàito be in debt; to incur debts
负荷fù hèload; burden
自负zì fùconceited; to take responsibility
肩负jiān fùto shoulder (a burden); to bear

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 负 →