Cách viết chữ 赢 (yíng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to beat, to win, to profit · 17 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 赢
Thứ tự nét từng bước của chữ 赢

Luyện viết chữ 赢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán赢
Pinyinyíng
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+8D62

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 赢

TừPinyinNghĩa
赢得yíng déto win; to gain
赢利yíng lìgain; profit
输赢shū yíngwin or loss; outcome

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 赢 →