Cách viết chữ 趟 (tàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to wade, to trample, to turn the soil · 15 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 趟 |
|---|---|
| Pinyin | tàng (cũng đọc: tāng) |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+8D9F |
Nghĩa tiếng Anh
- to wade
- to trample
- to turn the soil
- classifier for times, round trips or rows
- a time
- a trip