Cách viết chữ 递 (dì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to hand over, to pass on sth, to gradually increase or decrease · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 递
Thứ tự nét từng bước của chữ 递

Luyện viết chữ 递 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán递
Pinyindì
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+9012

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 递

TừPinyinNghĩa
递增dì zēngto increase by degrees; in increasing order
传递chuán dìto transmit; to pass on to sb else
递减dì jiǎnprogressively decreasing; gradually falling
投递tóu dìto deliver
快递kuài dìexpress delivery
邮递员yóu dì yuánmailman
呈递chéng dìto present; to submit
邮递yóu dìto mail; to deliver (through the post)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 递 →