Cách viết chữ 酸 (suān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sour, tart, sick at heart · 14 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 酸
Thứ tự nét từng bước của chữ 酸

Luyện viết chữ 酸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán酸
Pinyinsuān
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+9178

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 酸

TừPinyinNghĩa
酸性suān xìngacidity
心酸xīn suānto feel sad
酸痛suān tòngto ache
辛酸xīn suānpungent (taste); bitter
酸楚suān chǔdisconsolate; forlorn
醋酸cù suānacetic acid (CH3COOH); acetate
酸溜溜suān liū liūsour; acid

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 酸 →