Cách viết chữ 键 (jiàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: key (on a piano or computer keyboard), button (on a mouse or other device), chemical bond · 13 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 键
Luyện viết chữ 键 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 键 |
|---|
| Pinyin | jiàn |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+952E |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- key (on a piano or computer keyboard)
- button (on a mouse or other device)
- chemical bond
- linchpin
Từ chứa chữ 键
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 关键 | guān jiàn | crucial point; crux |
| 键盘 | jiàn pán | keyboard |
| 关键性 | guān jiàn xìng | |
| 键位 | jiàn wèi | |
Chữ Hán khác
- 镜 jìng
- 闹 nào
- 阅 yuè
- 队 duì
- 际 jì
- 降 jiàng
- 险 xiǎn
- 陪 péi
- 随 suí
- 青 qīng
- 项 xiàng
- 顺 shùn
Tự viết chữ 键 →