Cách viết chữ 队 (duì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: squadron, team, group · 4 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 队
Thứ tự nét từng bước của chữ 队

Luyện viết chữ 队 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán队
Pinyinduì
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+961F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 队

TừPinyinNghĩa
部队bù duìarmy; armed forces
军队jūn duìarmy; troops
队伍duì wuranks; troops
队员duì yuánteam member
球队qiú duìsports team (basketball, soccer, football etc)
中国队zhōng guó duì
舰队jiàn duìfleet; CL:支[zhi1]
队长duì zhǎngcaptain; team leader
大队dà duìgroup; a large body of
总队zǒng duì
中队zhōng duì
队友duì yǒumember of same class, team, work group etc; teammate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 队 →