Cách viết chữ 频 (pín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: frequency, frequently, repetitious · 13 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 频 |
|---|---|
| Pinyin | pín |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+9891 |
Nghĩa tiếng Anh
- frequency
- frequently
- repetitious
Từ chứa chữ 频
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 频率 | pín lǜ | frequency |
| 频繁 | pín fán | frequently; often |
| 频传 | pín chuán |