Cách viết chữ 骄 (jiāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: proud, arrogant · 9 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 骄 |
|---|---|
| Pinyin | jiāo |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+9A84 |
Nghĩa tiếng Anh
- proud
- arrogant
Từ chứa chữ 骄
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 骄傲 | jiāo ào | pride; arrogance |
| 骄阳 | jiāo yáng | blazing sun |
| 骄气 | jiāo qì | arrogance |