Cách viết chữ 鼓 (gǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 鼓[gu3], drum, CL:通[tong4],面[mian4] · 13 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 鼓
Thứ tự nét từng bước của chữ 鼓

Luyện viết chữ 鼓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鼓
Pinyingǔ
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+9F13

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 鼓

TừPinyinNghĩa
鼓励gǔ lìto encourage
鼓舞gǔ wǔheartening (news); to boost (morale)
鼓吹gǔ chuīto agitate for; to enthusiastically promote
鼓动gǔ dòngto agitate; to arouse
锣鼓luó gǔgongs and drums; Chinese percussion instruments
鼓掌gǔ zhǎngto applaud; to clap
鼓噪gǔ zàodin
鼓足gǔ zú
鼓劲gǔ jìn
敲边鼓qiāo biān gǔto back sb up; to support sb in an argument
鼓起gǔ qǐto summon one's (courage, faith etc); to puff up (one's cheeks etc)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鼓 →