Cách viết chữ 乒 (pīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) ping, bing · 6 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 乒 |
|---|---|
| Pinyin | pīng |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+4E52 |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) ping
- bing
Từ chứa chữ 乒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 乒乓球 | pīng pāng qiú | table tennis; ping-pong |
| 乒乓 | pīng pāng | (onom.) rattle; clatter |
| 乒坛 | pīng tán |