Cách viết chữ 乘 (chéng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Cheng, to ride, to mount · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 乘
Thứ tự nét từng bước của chữ 乘

Luyện viết chữ 乘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán乘
Pinyinchéng (cũng đọc: shèng)
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+4E58

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 乘

TừPinyinNghĩa
乘机chéng jīto take the opportunity; to take a plane
乘坐chéng zuòto ride (in a vehicle)
乘客chéng kèpassenger
上乘shàng chéngfirst-class; best quality
乘车chéng chēto ride (in a car or carriage); to drive
乘船chéng chuánto embark; to travel by ship
搭乘dā chéngto ride as a passenger; to travel by (car, plane etc)
换乘huàn chéngto change train (plane, bus etc); transfer between modes of transport

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 乘 →