Cách viết chữ 亲 (qīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: parent, one's own (flesh and blood), relative · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 亲
Thứ tự nét từng bước của chữ 亲

Luyện viết chữ 亲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán亲
Pinyinqīn (cũng đọc: qìng)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+4EB2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 亲

TừPinyinNghĩa
父亲fù qīnfather; also pr. [fu4 qin5]
母亲mǔ qīnmother; also pr. [mu3 qin5]
亲自qīn zìpersonally; in person
亲戚qīn qia relative (i.e. family relation); CL:門|门[men2],個|个[ge4],位[wei4]
亲切qīn qièamiable; cordial
亲人qīn rénone's close relatives
亲信qīn xìntrusted aide
亲眼qīn yǎnwith one's own eyes; personally
亲手qīn shǒupersonally; with one's own hands
亲属qīn shǔkin; kindred
亲密qīn mìintimate; close
亲身qīn shēnpersonal; oneself

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 亲 →