Cách viết chữ 估 (gū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: estimate, old, second-hand (clothes) · 7 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 估
Thứ tự nét từng bước của chữ 估

Luyện viết chữ 估 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán估
Pinyingū (cũng đọc: gù)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+4F30

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 估

TừPinyinNghĩa
估计gū jìto estimate; to reckon
评估píng gūto evaluate; to assess
估价gū jiàto value; to appraise
估算gū suànassessment; evaluation
低估dī gūto underestimate; to underrate
估量gū liangto estimate; to assess
估产gū chǎnto assess; to estimate (value of property, yield of harvest etc)
据估计jù gū jìaccording to estimates

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 估 →