Cách viết chữ 保 (bǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Bulgaria, Bulgarian, abbr. for 保加利亞|保加利亚[Bao3 jia1 li4 ya4] · 9 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 保
Luyện viết chữ 保 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 保 |
|---|
| Pinyin | bǎo |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+4FDD |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- Bulgaria
- Bulgarian
- abbr. for 保加利亞|保加利亚[Bao3 jia1 li4 ya4]
- to defend
- to protect
- to keep
Từ chứa chữ 保
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 保护 | bǎo hù | to protect; to defend |
| 保持 | bǎo chí | to keep; to maintain |
| 保证 | bǎo zhèng | guarantee; to guarantee |
| 保障 | bǎo zhàng | to ensure; to guarantee |
| 保存 | bǎo cún | to conserve; to preserve |
| 保险 | bǎo xiǎn | insurance; to insure |
| 保留 | bǎo liú | to keep; to retain |
| 确保 | què bǎo | to ensure; to guarantee |
| 保卫 | bǎo wèi | to defend; to safeguard |
| 保健 | bǎo jiàn | health protection; health care |
| 环保 | huán bǎo | environmental protection; environmentally friendly |
| 担保 | dān bǎo | to guarantee; to vouch for |
Chữ Hán khác
- 俩 liǎ
- 修 xiū
- 倍 bèi
- 倒 dǎo
- 值 zhí
- 停 tíng
- 偶 ǒu
- 傅 fù
- 傲 ào
- 允 yǔn
- 兄 xiōng
- 光 guāng
Tự viết chữ 保 →