Cách viết chữ 允 (yǔn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: just, fair, to permit · 4 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 允
Thứ tự nét từng bước của chữ 允

Luyện viết chữ 允 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán允
Pinyinyǔn
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5141

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 允

TừPinyinNghĩa
允许yǔn xǔto permit; to allow
应允yīng yǔnto give one's assent; to consent
允诺yǔn nuòto promise; to consent (to do sth)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 允 →