Cách viết chữ 切 (qiè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to cut, to slice, tangent (math) · 4 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 切
Thứ tự nét từng bước của chữ 切

Luyện viết chữ 切 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán切
Pinyinqiè (cũng đọc: qiē)
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5207

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 切

TừPinyinNghĩa
一切yí qièeverything; every
密切mì qièclose; familiar
切实qiè shífeasible; realistic
亲切qīn qièamiable; cordial
确切què qièdefinite; exact
迫切pò qièurgent; pressing
关切guān qièto be deeply concerned; to be troubled (by)
切割qiē gēto cut
切断qiē duànto cut off; to sever
切除qiē chúto excise; to cut out (a tumor)
急切jí qièeager; impatient
深切shēn qièdeeply felt; heartfelt

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 切 →