Cách viết chữ 判 (pàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to judge, to sentence, to discriminate · 7 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 判
Thứ tự nét từng bước của chữ 判

Luyện viết chữ 判 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán判
Pinyinpàn
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5224

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 判

TừPinyinNghĩa
判断pàn duànto judge; to determine
审判shěn pàna trial; to try sb
谈判tán pànto negotiate; negotiation
批判pī pànto criticize; critique
判决pàn juéjudgment (by a court of law); to pass judgment on
审判员shěn pàn yuánjudge (in court)
判处pàn chǔto sentence; to condemn
裁判cái pànjudgment; to referee
判定pàn dìngto judge; to decide
审判权shěn pàn quánjurisdiction; judicial authority
判刑pàn xíngto sentence (to prison etc)
裁判员cái pàn yuánreferee

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 判 →