Cách viết chữ 剧 (jù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: theatrical work (play, opera, TV series etc), dramatic (change, increase etc), acute · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 剧
Thứ tự nét từng bước của chữ 剧

Luyện viết chữ 剧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán剧
Pinyinjù
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5267

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 剧

TừPinyinNghĩa
戏剧xì jùdrama; play
剧烈jù lièviolent; acute
悲剧bēi jùtragedy; CL:齣|出[chu1]
急剧jí jùrapid; sudden
京剧jīng jùBeijing opera; CL:場|场[chang3],齣|出[chu1]
话剧huà jùstage play; modern drama
歌剧gē jùWestern opera; CL:場|场[chang3],齣|出[chu1]
剧团jù tuántheatrical troupe
喜剧xǐ jùcomedy; CL:部[bu4],齣|出[chu1]
电视剧diàn shì jùTV series; TV drama
戏剧性xì jù xìngdramatic
闹剧nào jùfarce; CL:場|场[chang3],齣|出[chu1],幕[mu4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 剧 →