Cách viết chữ 厅 (tīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (reception) hall, living room, office · 4 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 厅
Thứ tự nét từng bước của chữ 厅

Luyện viết chữ 厅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán厅
Pinyintīng
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5385

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 厅

TừPinyinNghĩa
大厅dà tīnghall; lounge
客厅kè tīngdrawing room (room for arriving guests); living room
餐厅cān tīngdining hall; dining room
办公厅bàn gōng tīnggeneral office
厅长tīng zhǎnghead of provincial PRC government department
教育厅jiào yù tīng
宴会厅yàn huì tīngballroom; banqueting hall
公安厅gōng ān tīng
饭厅fàn tīngdining room; dining hall
民政厅mín zhèng tīngprovincial department of civil affairs
厅局级tīng jú jí
厅局长tīng jú cháng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 厅 →