Cách viết chữ 另 (lìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: other, another, separate · 5 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 另 |
|---|---|
| Pinyin | lìng |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+53E6 |
Nghĩa tiếng Anh
- other
- another
- separate
- separately
Từ chứa chữ 另
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 另外 | lìng wài | additional; in addition |
| 另加 | lìng jiā | to add to; supplementary |
| 另选 | lìng xuǎn | |
| 另议 | lìng yì | |
| 另据 | lìng jù | |
| 另有 | lìng yǒu | to have some other (reason etc) |
| 另一种 | lìng yì zhǒng |