Cách viết chữ 吹 (chuī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to blow, to play a wind instrument, to blast · 7 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 吹
Thứ tự nét từng bước của chữ 吹

Luyện viết chữ 吹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán吹
Pinyinchuī
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5439

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 吹

TừPinyinNghĩa
鼓吹gǔ chuīto agitate for; to enthusiastically promote
吹牛chuī niúto talk big; to shoot off one's mouth
吹嘘chuī xūto brag
吹风chuī fēng
吹捧chuī pěngto flatter; to laud sb's accomplishments
吹开chuī kāi

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 吹 →