Cách viết chữ 喊 (hǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to yell, to shout, to call out for (a person) · 12 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 喊
Thứ tự nét từng bước của chữ 喊

Luyện viết chữ 喊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán喊
Pinyinhǎn
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+558A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 喊

TừPinyinNghĩa
呐喊nà hǎnshout; rallying cry
呼喊hū hǎnto shout (slogans etc)
喊叫hǎn jiàoto cry out; to shout
叫喊jiào hǎnexclamation; outcry
哭喊kū hǎnto wail

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 喊 →