Cách viết chữ 堵 (dǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to block up (a road, pipe etc), to stop up (a hole), (fig.) (of a person) choked up with anxiety or stress · 11 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 堵
Thứ tự nét từng bước của chữ 堵

Luyện viết chữ 堵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán堵
Pinyindǔ
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5835

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 堵

TừPinyinNghĩa
堵塞dǔ sèto clog up; blockage
堵住dǔ zhùto block up
堵截dǔ jié

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 堵 →