Cách viết chữ 夜 (yè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 夜[ye4], night · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 夜
Thứ tự nét từng bước của chữ 夜

Luyện viết chữ 夜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán夜
Pinyinyè
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+591C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 夜

TừPinyinNghĩa
夜晚yè wǎnnight; CL:個|个[ge4]
夜里yè lǐduring the night; at night
夜间yè jiānnighttime; evening or night (e.g. classes)
半夜bàn yèmidnight; in the middle of the night
昼夜zhòu yèday and night; period of 24 hours
日夜rì yèday and night; around the clock
连夜lián yèthat very night; through the night
黑夜hēi yènight
昨夜zuó yèlast night
夜色yè sènight scene; the dim light of night
夜幕yè mùcurtain of night; gathering darkness
午夜wǔ yèmidnight

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 夜 →