Cách viết chữ 娘 (niáng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mother, young lady, (coll.) effeminate · 10 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 娘
Thứ tự nét từng bước của chữ 娘

Luyện viết chữ 娘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán娘
Pinyinniáng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5A18

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 娘

TừPinyinNghĩa
姑娘gū niánggirl; young woman
小姑娘xiǎo gū niáng
新娘xīn niángbride

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 娘 →