Cách viết chữ 将 (jiāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: will, shall, to use · 9 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 将
Thứ tự nét từng bước của chữ 将

Luyện viết chữ 将 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán将
Pinyinjiāng (cũng đọc: jiàng, qiāng)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5C06

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 将

TừPinyinNghĩa
将军jiāng jūnChiangchun township in Tainan county 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Taiwan
将领jiàng lǐnghigh-ranking military officer
将来jiāng láiin the future; future
即将jí jiāngon the eve of; to be about to
将士jiàng shìofficers and soldiers
大将dà jiànga general or admiral
少将shào jiàngmajor general; rear admiral
必将bì jiānginevitably
名将míng jiàngfamous general
上将shàng jiànggeneral; admiral
小将xiǎo jiàng(in classical literature) young military officer of high rank for his age; (during the Cultural Revolution) young militant in the Red Guard
将要jiāng yàowill; shall

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 将 →