Cách viết chữ 巧 (qiǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: opportunely, coincidentally, as it happens · 5 nét · HSK 4
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 巧 |
|---|---|
| Pinyin | qiǎo |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
| Unicode | U+5DE7 |
Nghĩa tiếng Anh
- opportunely
- coincidentally
- as it happens
- skillful
- timely
Từ chứa chữ 巧
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 技巧 | jì qiǎo | skill; technique |
| 精巧 | jīng qiǎo | elaborate |
| 巧妙 | qiǎo miào | ingenious; clever |
| 巧遇 | qiǎo yù | |
| 凑巧 | còu qiǎo | fortuitously; luckily |
| 巧合 | qiǎo hé | coincidence; coincidental |
| 恰巧 | qià qiǎo | fortunately; unexpectedly |
| 灵巧 | líng qiǎo | deft; nimble |
| 小巧 | xiǎo qiǎo | small and exquisite; delicate |
| 轻巧 | qīng qiǎo | dexterous; deft |
| 碰巧 | pèng qiǎo | by chance; by coincidence |
| 刚巧 | gāng qiǎo | by chance; by coincidence |