Cách viết chữ 幽 (yōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: remote, hidden away, secluded · 9 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 幽
Luyện viết chữ 幽 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 幽 |
|---|
| Pinyin | yōu |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+5E7D |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- remote
- hidden away
- secluded
- serene
- peaceful
- to imprison
Từ chứa chữ 幽
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 幽默 | yōu mò | (loanword) humor; humorous |
| 幽灵 | yōu líng | specter; apparition |
| 清幽 | qīng yōu | (of a location) quiet and secluded; beautiful and secluded |
| 幽静 | yōu jìng | quiet; secluded |
| 幽暗 | yōu àn | gloom |
| 幽雅 | yōu yǎ | serene and elegant (of a place); ethereal (of music) |
Chữ Hán khác
- 广 guǎng
- 庆 qìng
- 序 xù
- 底 dǐ
- 度 dù
- 座 zuò
- 庭 tíng
- 建 jiàn
- 弃 qì
- 弄 nòng
- 式 shì
- 引 yǐn
Tự viết chữ 幽 →