Cách viết chữ 建 (jiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to establish, to found, to set up · 8 nét · HSK 4

Thứ tự nét từng bước của chữ 建
Thứ tự nét từng bước của chữ 建

Luyện viết chữ 建 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán建
Pinyinjiàn
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 4
UnicodeU+5EFA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 建

TừPinyinNghĩa
建设jiàn shèto build; to construct
建立jiàn lìto establish; to set up
建筑jiàn zhùto construct; building
建议jiàn yìto propose; to suggest
封建fēng jiànsystem of enfeoffment; feudalism
建成jiàn chéngto establish; to build
建造jiàn zàoto construct; to build
重建chóng jiànto rebuild; to reestablish
建国jiàn guóto found a country; nation-building
修建xiū jiànto build; to construct
福建fú jiànFujian province (Fukien) in east China, abbr. 福 or 閩|闽, capital Fuzhou 福州; Fujian province (Fukien) in Taiwan
兴建xīng jiànto build; to construct

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 建 →