Cách viết chữ 微 (wēi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Wei, ancient Chinese state near present day Chongqing, Taiwan pr. [Wei2] · 13 nét · HSK 4
Thứ tự nét từng bước của chữ 微
Luyện viết chữ 微 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 微 |
|---|
| Pinyin | wēi |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 4 |
|---|
| Unicode | U+5FAE |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Wei
- ancient Chinese state near present day Chongqing
- Taiwan pr. [Wei2]
- tiny
- miniature
- slightly
Từ chứa chữ 微
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 微笑 | wēi xiào | smile; CL:個|个[ge4],絲|丝[si1] |
| 微生物 | wēi shēng wù | microorganism |
| 稍微 | shāo wēi | a little bit |
| 微波 | wēi bō | ripple; microwave |
| 微弱 | wēi ruò | weak; faint |
| 轻微 | qīng wēi | slight; light |
| 微观 | wēi guān | micro-; subatomic |
| 微小 | wēi xiǎo | minute (i.e. extremely small); infinitesimal |
| 微型 | wēi xíng | miniature; micro- |
| 微妙 | wēi miào | subtle |
| 细微 | xì wēi | tiny; minute |
| 略微 | lüè wēi | a little bit; slightly |
Chữ Hán khác
- 忆 yì
- 志 zhì
- 忽 hū
- 怀 huái
- 态 tài
- 性 xìng
- 恐 kǒng
- 恼 nǎo
- 悉 xī
- 悔 huǐ
- 惊 jīng
- 惜 xī
Tự viết chữ 微 →